Hướng dẫn mua thành phẩm | PLUSHADIA
Thành phẩm

Mua thảm, khăn lau và tấm phủ sao cho không bị hớ.

Những điều dưới đây mới thực sự quyết định một container thảm bán được hay nằm kho. Viết cho người mua đặt những đơn đầu tiên từ Trung Quốc, và bám sát bốn xưởng mà chúng tôi làm việc cùng.

01 — Bắt đầu từ đây

Chọn theo nơi dùng, đừng chọn theo vẻ ngoài

Hai tấm thảm nhìn giống hệt nhau vẫn dùng khác nhau hoàn toàn, tuỳ đế và tuỳ lông. Hãy xác định phòng trước.

Dùng ở đâuCần hỏi loại gìKhoảng giá thường gặp
Trước vòi sen hoặc bồn rửaThảm hút nước đế TPR hoặc đá tảo cát, lông 400–600 g/m²40.000–120.000₫
Cửa ra vào, phía ngoàiThảm chà chân đế cao su hoặc PVC cuộn, lông thấp, chịu nắng55.000–170.000₫
Cửa ra vào, phía trongLông cắt ngắn, mặt sau chấm chống trượt45.000–90.000₫
Cạnh giườngThảm dài 50×160 cm hoặc 60×180 cm, lông cao mềm60.000–190.000₫
Trước bồn rửa hoặc bếpThảm bếp có đệm, mặt lau được, đế kháng dầu55.000–160.000₫
Trên kệ ráo nước hoặc bàn ănTấm lót ráo nước microfibre hoặc lót bàn chần bông12.000–60.000₫
Lau dọn và chăm xeKhăn microfibre 250–450 g/m², viền may hoặc cắt laser3.500–25.000₫
02 — Ba con số quyết định

Trọng lượng, đế và cách hoàn thiện mép

Trọng lượng (g/m²)

Con số hữu ích nhất, và cũng là con số các nhà cung cấp rẻ tiền lặng lẽ cắt bớt. Thảm phòng tắm dưới 300 g/m² sờ mỏng và hết hút nước sau vài lần giặt; 400–600 g/m² mới là khoảng thương mại. Với khăn microfibre, 250 g/m² là mức phổ thông, 350–450 g/m² là mức mà phần lớn khách châu Âu chấp nhận. Luôn yêu cầu ghi trọng lượng vào hợp đồng và tự cân mẫu bằng cân bếp — một tấm 40×60 cm ở 500 g/m² phải nặng khoảng 120 g.

Đế

TPR là chuẩn hiện nay cho khu vực ẩm: bám, êm, không kêu và chịu được giặt máy. Đế chấm PVC rẻ hơn, ổn cho phòng khô, nhưng cứng lại và nứt khi đi biển lạnh. Đế latex rẻ nhất và bị ố vàng. Hãy hỏi rõ là loại nào, và hỏi có giặt máy 30 °C được không — câu trả lời đó phân biệt một sản phẩm thật với một mẫu phòng trưng bày.

Mép

Vắt sổ, viền bọc, hay cắt laser. Vắt sổ chắc nhất và che được nhiều khuyết điểm. Viền bọc nhìn cao cấp nhưng hỏng trước ở bốn góc. Cắt laser chỉ hợp với microfibre dệt kim. Hãy nhìn vào GÓC của mẫu, đừng nhìn ở giữa.

03 — Tự kiểm tra

Bốn phép thử làm được trên mẫu trong mười phút

Độ hút nước

Đổ 50 ml nước lên thảm. Thảm hút nước đúng nghĩa sẽ thấm hết trong khoảng năm giây và không đọng vũng khi nghiêng lên. Nếu nước vón hạt rồi chảy đi, lông đã bị xử lý quá nhiều chất làm mềm — sờ thì thích mà dùng thì tệ.

Chống trượt

Làm ướt mặt đế, đặt thảm lên gạch trơn rồi lấy chân đẩy. TPR phải đứng yên. Nếu ướt mà trượt thì đó là rủi ro, không phải món hời.

Rụng lông

Chà mạnh lông thảm với một mảnh vải sẫm màu hai mươi lần. Một ít xơ rời ở lần đầu là bình thường; một lớp xơ thấy rõ thì không, và sẽ thành khiếu nại ngay sau lần giặt đầu tiên.

Màu

Chà lông ướt lên vải cotton trắng, và để một mẫu ở bệ cửa sổ trong hai tuần. Phai màu khi cọ xát và bạc màu do nắng đều rất hay gặp ở hàng nhuộm rẻ, và cả hai đều vô hình ở khâu mẫu nếu bạn không chủ động thử.

Phòng mẫu — hãy yêu cầu đúng những kết cấu bạn muốn so sánh
Tường mẫu tại xưởng microfibre — hãy yêu cầu đúng những kết cấu bạn muốn so sánh
Phòng mẫu. Mẫu có sẵn gửi ngay; hàng làm riêng cần mẫu tiền sản xuất
Phòng mẫu. Mẫu có sẵn gửi ngay; hàng làm riêng cần mẫu tiền sản xuất
04 — Số lượng

Số lượng tối thiểu thật là bao nhiêu, và khi nào nó thay đổi

Số lượng tối thiểu trên trang này là con số thật của xưởng, không phải chiêu mặc cả. Chúng rơi vào ba nhóm.

NhómTối thiểuVì sao
Thảm, đệm ghế và đồ vải bàn ăn100 chiếcIn và cắt theo đơn từ vải nền có sẵn, nên một trăm chiếc là một lô thật chứ không phải đơn mẫu.
Khăn lau và khăn bông microfibre1.000 chiếcDệt, nhuộm và cắt theo lô sản xuất. Dưới một lô thì xưởng lỗ tiền set-up.
Vải bọc sofa150 m hoặc 100 kgMàu sẵn cắt theo đơn từ dải màu đang chạy; màu nhuộm riêng cần đủ một mẻ nhuộm, số lượng lớn hơn.

In riêng, kích thước riêng hay nhãn riêng đều đẩy các mức trên lên — thường là 300–500 chiếc mỗi mẫu với thảm, và trọn một lô với microfibre. Bảng giá theo bậc trên mỗi trang sản phẩm cho thấy giá đi xuống thế nào khi số lượng tăng; vượt bậc cao nhất thì nên hỏi, vì đó là lúc xưởng bắt đầu tính lại.

05 — Đóng gói và vận chuyển

Container chứa được bao nhiêu, và cần chốt gì trước khi book

Nén hay cuộn

Thảm đi hàng ở dạng nén hoặc cuộn. Nén giảm đáng kể cước nhưng để lại nếp, cần một hai ngày mới giãn ra — ổn với kho, không ổn với cửa hàng bày thẳng lên kệ. Hãy nói rõ bạn muốn kiểu nào; nó đổi số thùng và tiền cước, không đổi giá hàng.

Thùng carton

Chốt kích thước thùng, trọng lượng cả bì và số chiếc mỗi thùng TRƯỚC khi book, đừng để sau. Phần lớn tranh chấp chúng tôi thấy là tranh chấp số lượng trên thùng. Một cont 20′ chứa khoảng 28 m³ hàng thùng; 40′HQ khoảng 67 m³.

Nhãn mác

Túi PE từng chiếc kèm mã vạch của bạn, thẻ giấy in sẵn, hay nhãn dệt may vào đường viền — cả ba đều bình thường và cả ba đều cần file thiết kế trước khi kết thúc sản xuất khoảng một tuần. File gửi trễ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến lỡ chuyến tàu.

Chứng từ

Packing list, invoice thương mại, và C/O nếu bạn muốn hưởng thuế ưu đãi về Việt Nam hay EU. Hãy yêu cầu ngay lúc đặt hàng, đừng đợi đến lúc ra cảng.

Kho thành phẩm
Vải mộc chờ cắt
Thùng carton và quy cách — chốt số lượng trên thùng trước khi book
Thùng hàng chờ xuất — chốt số lượng trên thùng trước khi book

Gửi yêu cầu cho chúng tôi

Cho biết món hàng, kích thước, số lượng và thị trường. Chúng tôi báo lại xưởng nào làm, giá theo sản lượng của bạn và thời gian giao — kèm mẫu vải miễn phí.

WhatsApp / Zalo Trang liên hệ
ZaloWhatsApp